film festival
Định nghĩa
Danh từ: Liên hoan phim – một sự kiện điện ảnh, thường được tổ chức định kỳ, nơi các bộ phim (thường là phim sản xuất trong năm qua) được trình chiếu, giới thiệu và cạnh tranh giải thưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Liên hoan phim Cannes là một trong những liên hoan danh giá nhất thế giới.)
- (Cô ấy đã gửi phim ngắn của mình đến một liên hoan phim địa phương.)
- (Nhiều nhà làm phim mơ ước giành giải thưởng tại một liên hoan phim quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Film festival circuit": vòng quanh các liên hoan phim (các sự kiện liên hoan phim mà một bộ phim tham gia).
- The documentary is making its way through the film festival circuit. (Bộ phim tài liệu đang được trình chiếu qua vòng quanh các liên hoan phim.)
"Film festival director": giám đốc liên hoan phim (người tổ chức và quản lý sự kiện).
- The film festival director announced the lineup of films for this year. (Giám đốc liên hoan phim đã công bố danh sách phim cho năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Film festival-goer (n): người tham dự liên hoan phim.
- Film festival-goers often buy tickets months in advance. (Những người tham dự liên hoan phim thường mua vé trước nhiều tháng.)
Film festival jury (n): ban giám khảo liên hoan phim.
- The film festival jury awarded the prize to a groundbreaking drama. (Ban giám khảo liên hoan phim đã trao giải cho một bộ phim chính kịch đột phá.)
Từ đồng nghĩa
- Liên hoan điện ảnh (cụm từ tương đương, ít phổ biến hơn).
- Sự kiện trình chiếu phim (mô tả chung chung, không mang tính cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Host a film festival: tổ chức một liên hoan phim.
- Our city will host a film festival next summer. (Thành phố của chúng tôi sẽ tổ chức một liên hoan phim vào mùa hè tới.)
Attend a film festival: tham dự một liên hoan phim.
- She plans to attend a film festival in Berlin. (Cô ấy dự định tham dự một liên hoan phim ở Berlin.)
Thành ngữ liên quan
- "Sundance kid": ám chỉ một nhà làm phim trẻ nổi lên từ Liên hoan phim Sundance.
- After winning at Sundance, he became known as a Sundance kid. (Sau khi thắng giải tại Sundance, anh ấy được biết đến như một "Sundance kid".)